Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hang out

/hæŋ aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

dành thời gian thư giãn hoặc giao lưu v.

Định nghĩa · to spend time relaxing or socializing

“We often hang out at the mall.”Chúng tôi thường tụ tập ở trung tâm thương mại.

“Do you want to hang out this weekend?”Bạn có muốn gặp nhau cuối tuần này không?

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài nói tự nhiên hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc thư giãn với bạn bè.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...