Kho từ › Phrasal verbs · out › speak out

speak out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
bày tỏ ý kiến một cách công khai
UK /spiːk aʊt/ · US /spiːk aʊt/
to express one's opinion openly
You should speak out if you disagree.
→ Bạn nên lên tiếng nếu bạn không đồng ý.
She spoke out against the unfair treatment.→ Cô ấy đã lên tiếng chống lại sự đối xử bất công.
Đồng nghĩa
voiceexpress
Collocations
speak out againstspeak out for
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài nói của bạn ấn tượng hơn.
Dùng khi bày tỏ ý kiến công khai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...