speak out
Nghĩa
Định nghĩa · to express one's opinion openly
“You should speak out if you disagree.”Bạn nên lên tiếng nếu bạn không đồng ý.
“She spoke out against the unfair treatment.”Cô ấy đã lên tiếng chống lại sự đối xử bất công.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài nói của bạn ấn tượng hơn.
Ghi chú · Dùng khi bày tỏ ý kiến công khai.