Kho từ › Phrasal verbs · over › start over

start over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
bắt đầu lại từ đầu
UK /stɑrt ˈoʊvər/ · US /stɑrt ˈoʊvər/
to begin again from the beginning
After the failure, she decided to start over.
→ Sau thất bại, cô ấy quyết định bắt đầu lại.
He had to start over with his project.→ Anh ấy phải bắt đầu lại với dự án của mình.
Đồng nghĩa
begin againrestart
Collocations
start over freshstart over from scratch
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để diễn tả sự khởi đầu mới.
Dùng khi bắt đầu lại một quá trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...