Kho từ › Phrasal verbs · over › roll over

roll over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
lật ngửa hoặc lật bên
UK /roʊl ˈoʊvər/ · US /roʊl ˈoʊvər/
to turn over on its side or back
The dog rolled over when commanded.
→ Con chó đã lật ngửa khi được ra lệnh.
The truck rolled over on the highway.→ Chiếc xe tải đã lật trên đường cao tốc.
Đồng nghĩa
turnflip
Collocations
roll over and play deadroll over in bed
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành động lật.
Dùng khi nói về động vật hoặc phương tiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...