roll over
/roʊl ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
lật ngửa hoặc lật bên
v.
Định nghĩa · to turn over on its side or back
“The dog rolled over when commanded.”Con chó đã lật ngửa khi được ra lệnh.
“The truck rolled over on the highway.”Chiếc xe tải đã lật trên đường cao tốc.
Cụm hay dùng
roll over and play deadroll over in bed
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả hành động lật.
Ghi chú · Dùng khi nói về động vật hoặc phương tiện.