Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break over

/breɪk ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

đột nhiên dừng lại hoặc thay đổi hướng v.

Định nghĩa · to suddenly stop or change direction

“The waves broke over the rocks.”Những con sóng đã đập vào đá.

“The storm broke over the city unexpectedly.”Cơn bão đã đổ bộ vào thành phố một cách bất ngờ.

Đồng nghĩa crashhit

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự thay đổi đột ngột.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...