Kho từ › Phrasal verbs · over › break over

break over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
đột nhiên dừng lại hoặc thay đổi hướng
UK /breɪk ˈoʊvər/ · US /breɪk ˈoʊvər/
to suddenly stop or change direction
The waves broke over the rocks.
→ Những con sóng đã đập vào đá.
The storm broke over the city unexpectedly.→ Cơn bão đã đổ bộ vào thành phố một cách bất ngờ.
Đồng nghĩa
crashhit
Collocations
break over the shorebreak over the horizon
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự thay đổi đột ngột.
Thường dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...