Kho từ › Phrasal verbs · over › work over

work over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
sửa đổi hoặc cải thiện cái gì đó
UK /wɜrk ˈoʊvər/ · US /wɜrk ˈoʊvər/
to revise or improve something
I need to work over my essay before submitting it.
→ Tôi cần sửa đổi bài tiểu luận của mình trước khi nộp.
He worked over the design until it was perfect.→ Anh ấy đã cải thiện thiết kế cho đến khi hoàn hảo.
Đồng nghĩa
reviserefine
Collocations
work over the detailswork over the plan
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cải tiến trong bài viết.
Dùng khi nói về việc cải thiện sản phẩm hoặc ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...