Kho từ › Phrasal verbs · through › sift through

sift through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
kiểm tra hoặc tìm kiếm điều gì đó một cách cẩn thận
UK /sɪft θruː/ · US /sɪft θruː/
to examine or search through something carefully
I need to sift through these documents before the meeting.
→ Tôi cần kiểm tra những tài liệu này trước cuộc họp.
She sifted through the evidence to find the truth.→ Cô ấy đã kiểm tra các bằng chứng để tìm ra sự thật.
Đồng nghĩa
examinesearch
Collocations
sift through informationsift through files
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verb này để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Dùng khi cần kiểm tra kỹ lưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...