Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sift through

/sɪft θruː/ B1 IELTS

Nghĩa

kiểm tra hoặc tìm kiếm điều gì đó một cách cẩn thận v.

Định nghĩa · to examine or search through something carefully

“I need to sift through these documents before the meeting.”Tôi cần kiểm tra những tài liệu này trước cuộc họp.

“She sifted through the evidence to find the truth.”Cô ấy đã kiểm tra các bằng chứng để tìm ra sự thật.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verb này để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.

Ghi chú · Dùng khi cần kiểm tra kỹ lưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...