Kho từ › Phrasal verbs · through › press through

press through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
tiếp tục mặc dù có khó khăn
UK /prɛs θruː/ · US /prɛs θruː/
to continue despite difficulties
We must press through the tough times.
→ Chúng ta phải tiếp tục vượt qua những thời điểm khó khăn.
She pressed through her fears to speak in public.→ Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi để nói trước công chúng.
Đồng nghĩa
perseverecontinue
Collocations
press through challengespress through difficulties
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verb này để thể hiện ý chí mạnh mẽ.
Thể hiện sự kiên trì trong khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...