press through
Nghĩa
Định nghĩa · to continue despite difficulties
“We must press through the tough times.”Chúng ta phải tiếp tục vượt qua những thời điểm khó khăn.
“She pressed through her fears to speak in public.”Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi để nói trước công chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verb này để thể hiện ý chí mạnh mẽ.
Ghi chú · Thể hiện sự kiên trì trong khó khăn.