Kho từ › Phrasal verbs · through › sail through

sail through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
làm điều gì đó một cách dễ dàng và thành công
UK /seɪl θruː/ · US /seɪl θruː/
to do something easily and successfully
She sailed through the exam with high marks.
→ Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm cao.
He sailed through the interview without any problems.→ Anh ấy đã vượt qua cuộc phỏng vấn mà không gặp vấn đề gì.
Đồng nghĩa
easily succeedglide through
Collocations
sail through a testsail through a challenge
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verb này để thể hiện sự tự tin.
Dùng khi nói về thành công dễ dàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...