Kho từ › Phrasal verbs · through › sweep through

sweep through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
di chuyển nhanh chóng và mạnh mẽ qua điều gì đó
UK /swiːp θruː/ · US /swiːp θruː/
to move quickly and forcefully through something
The storm swept through the town last night.
→ Cơn bão đã quét qua thị trấn vào đêm qua.
She swept through the crowd to find her friend.→ Cô ấy đã lướt qua đám đông để tìm bạn mình.
Đồng nghĩa
rushflow
Collocations
sweep through a crowdsweep through a city
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verb này để thể hiện sự nhanh nhẹn.
Dùng khi nói về sự di chuyển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...