Kho từ › Phrasal verbs · off › blow off

blow off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
không giữ hẹn hoặc phớt lờ điều gì đó
UK /bloʊ ɔf/ · US /bloʊ ɔf/
to not keep an appointment or to ignore something
He blew off our meeting without telling me.
→ Anh ấy đã phớt lờ cuộc họp của chúng ta mà không nói với tôi.
Don’t blow off your homework; it’s important.→ Đừng phớt lờ bài tập về nhà của bạn; nó rất quan trọng.
Đồng nghĩa
cancelignore
Collocations
blow off a meetingblow off workblow off responsibilities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự thiếu trách nhiệm.
Thường dùng khi nói về việc không thực hiện trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...