Kho từ › Phrasal verbs · off › move off

move off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
bắt đầu rời khỏi một nơi
UK /muːv ɔf/ · US /muːv ɔf/
to begin to leave a place
We should move off before it gets dark.
→ Chúng ta nên rời đi trước khi trời tối.
The train will move off soon, so hurry up!→ Tàu sẽ rời đi sớm, vì vậy hãy nhanh lên!
Đồng nghĩa
departleave
Collocations
move off quicklymove off the roadmove off the couch
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả sự di chuyển.
Thường dùng khi nói về việc rời khỏi địa điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...