Kho từ › Phrasal verbs · out › pull out

pull out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
lấy cái gì đó ra khỏi một nơi
UK /pʊl aʊt/ · US /pʊl aʊt/
to remove something from a place
He pulled out a chair for her to sit.
→ Anh ấy đã kéo ghế ra cho cô ấy ngồi.
She pulled out her phone to check the time.→ Cô ấy đã lấy điện thoại ra để kiểm tra giờ.
Đồng nghĩa
removeextract
Collocations
pull out of a projectpull out a drawer
🎯 IELTS: Chú ý ngữ cảnh khi sử dụng phrasal verbs.
Thường dùng khi mô tả hành động lấy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...