Kho từ › Phrasal verbs · out › stand out from

stand out from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
khác biệt hoặc tốt hơn những người khác
UK /stænd aʊt frʌm/ · US /stænd aʊt frʌm/
to be different or better than others
Her talent stands out from the rest.
→ Tài năng của cô ấy nổi bật hơn những người khác.
He always tries to stand out from the crowd.→ Anh ấy luôn cố gắng nổi bật giữa đám đông.
Đồng nghĩa
differentiateexcel
Collocations
stand out from the competitionstand out from the average
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để chỉ sự nổi bật trong một nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...