Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand out from

/stænd aʊt frʌm/ B1 IELTS

Nghĩa

khác biệt hoặc tốt hơn những người khác phr.

Định nghĩa · to be different or better than others

“Her talent stands out from the rest.”Tài năng của cô ấy nổi bật hơn những người khác.

“He always tries to stand out from the crowd.”Anh ấy luôn cố gắng nổi bật giữa đám đông.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự khác biệt trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự nổi bật trong một nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...