Kho từ › Phrasal verbs · over › cover over

cover over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
đặt cái gì đó lên trên cái khác
UK /ˈkʌvər ˈoʊvər/ · US /ˈkʌvər ˈoʊvər/
to place something on top of something else
We need to cover over the food to keep it warm.
→ Chúng ta cần đậy thức ăn lại để giữ ấm.
They covered over the furniture during the renovation.→ Họ đã đậy lại đồ đạc trong quá trình sửa chữa.
Đồng nghĩa
hideshield
Collocations
cover over the messcover over the paint
🎯 IELTS: Sử dụng 'cover over' trong ngữ cảnh bảo vệ.
Dùng khi nói về việc bảo vệ hoặc che đậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...