cover over
Nghĩa
Định nghĩa · to place something on top of something else
“We need to cover over the food to keep it warm.”Chúng ta cần đậy thức ăn lại để giữ ấm.
“They covered over the furniture during the renovation.”Họ đã đậy lại đồ đạc trong quá trình sửa chữa.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cover over' trong ngữ cảnh bảo vệ.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc bảo vệ hoặc che đậy.