spill over
Nghĩa
Định nghĩa · to overflow or spread beyond limits
“The water spilled over the edge of the cup.”Nước đã tràn ra ngoài mép cốc.
“Emotions can sometimes spill over during a discussion.”Cảm xúc đôi khi có thể tràn ra trong một cuộc thảo luận.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'spill over' để mô tả sự không kiểm soát được.
Ghi chú · Dùng khi nói về hiện tượng tràn ra ngoài.