Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spill over

/spɪl ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

tràn ra hoặc lan ra ngoài giới hạn v.

Định nghĩa · to overflow or spread beyond limits

“The water spilled over the edge of the cup.”Nước đã tràn ra ngoài mép cốc.

“Emotions can sometimes spill over during a discussion.”Cảm xúc đôi khi có thể tràn ra trong một cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'spill over' để mô tả sự không kiểm soát được.

Ghi chú · Dùng khi nói về hiện tượng tràn ra ngoài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...