Kho từ › Phrasal verbs · over › spill over

spill over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
tràn ra hoặc lan ra ngoài giới hạn
UK /spɪl ˈoʊvər/ · US /spɪl ˈoʊvər/
to overflow or spread beyond limits
The water spilled over the edge of the cup.
→ Nước đã tràn ra ngoài mép cốc.
Emotions can sometimes spill over during a discussion.→ Cảm xúc đôi khi có thể tràn ra trong một cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
overflowspill
Collocations
spill over the edgespill over into other areas
🎯 IELTS: Sử dụng 'spill over' để mô tả sự không kiểm soát được.
Dùng khi nói về hiện tượng tràn ra ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...