Kho từ › Phrasal verbs · over › climb over

climb over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
leo lên và qua cái gì đó
UK /klaɪm ˈoʊvər/ · US /klaɪm ˈoʊvər/
to go up and across something
He climbed over the fence to get to the other side.
→ Anh ấy đã leo qua hàng rào để sang bên kia.
The children climbed over the rocks at the beach.→ Bọn trẻ đã leo qua những viên đá ở bãi biển.
Đồng nghĩa
scaleovercome
Collocations
climb over obstaclesclimb over barriers
🎯 IELTS: Sử dụng 'climb over' để mô tả sự vượt qua thử thách.
Dùng khi mô tả hành động leo trèo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...