Kho từ › Phrasal verbs · over › shine over

shine over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
chiếu sáng hoặc làm sáng một cái gì đó
UK /ʃaɪn ˈoʊvər/ · US /ʃaɪn ˈoʊvər/
to illuminate or brighten something
The sun shone over the valley.
→ Mặt trời chiếu sáng qua thung lũng.
The stars shone over the night sky.→ Các vì sao sáng trên bầu trời đêm.
Đồng nghĩa
illuminatebrighten
Collocations
shine over the horizonshine over the landscape
🎯 IELTS: Sử dụng 'shine over' để tạo cảm giác tích cực.
Dùng khi mô tả ánh sáng tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...