Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shine over

/ʃaɪn ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

chiếu sáng hoặc làm sáng một cái gì đó v.

Định nghĩa · to illuminate or brighten something

“The sun shone over the valley.”Mặt trời chiếu sáng qua thung lũng.

“The stars shone over the night sky.”Các vì sao sáng trên bầu trời đêm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'shine over' để tạo cảm giác tích cực.

Ghi chú · Dùng khi mô tả ánh sáng tự nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...