cut off
Nghĩa
Định nghĩa · to remove or stop something suddenly.
“The phone call was cut off.”Cuộc gọi điện thoại đã bị ngắt.
“They cut off the electricity for repairs.”Họ đã cắt điện để sửa chữa.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng phrasal verbs để làm cho câu của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh dịch vụ hoặc liên lạc.