Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · off · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut off

/kʌt ɔf/ B1 IELTS

Nghĩa

loại bỏ hoặc dừng một cái gì đó đột ngột. v.

Định nghĩa · to remove or stop something suddenly.

“The phone call was cut off.”Cuộc gọi điện thoại đã bị ngắt.

“They cut off the electricity for repairs.”Họ đã cắt điện để sửa chữa.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng phrasal verbs để làm cho câu của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh dịch vụ hoặc liên lạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...