Kho từ › Phrasal verbs · off › cut off

cut off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
loại bỏ hoặc dừng một cái gì đó đột ngột.
UK /kʌt ɔf/ · US /kʌt ɔf/
to remove or stop something suddenly.
The phone call was cut off.
→ Cuộc gọi điện thoại đã bị ngắt.
They cut off the electricity for repairs.→ Họ đã cắt điện để sửa chữa.
Đồng nghĩa
disconnectinterrupt
Collocations
cut off communicationcut off supplies
🎯 IELTS: Hãy sử dụng phrasal verbs để làm cho câu của bạn sinh động hơn.
Thường dùng trong bối cảnh dịch vụ hoặc liên lạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...