Kho từ › Phrasal verbs · off › wear off

wear off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
dần dần biến mất hoặc giảm bớt.
UK /wɛr ɔf/ · US /wɛr ɔf/
to gradually disappear or diminish.
The pain will wear off after a few hours.
→ Cơn đau sẽ giảm sau vài giờ.
The excitement wore off after the first day.→ Sự phấn khích đã giảm bớt sau ngày đầu tiên.
Đồng nghĩa
fadediminish
Collocations
wear off graduallywear off quickly
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho văn viết của bạn phong phú hơn.
Thường dùng khi nói về cảm giác hoặc hiệu ứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...