Kho từ › Phrasal verbs · off › light up

light up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
làm sáng hoặc chiếu sáng một cái gì đó.
UK /laɪt ʌp/ · US /laɪt ʌp/
to brighten or illuminate something.
The fireworks lit up the night sky.
→ Pháo hoa đã làm sáng bầu trời đêm.
Her face lit up when she saw the surprise.→ Khuôn mặt của cô ấy sáng lên khi thấy bất ngờ.
Đồng nghĩa
illuminatebrighten
Collocations
light up the roomlight up the sky
🎯 IELTS: Hãy luyện tập mô tả cảm xúc trong các tình huống khác nhau.
Thường dùng khi nói về ánh sáng và cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...