mess up
/mɛs ʌp/ B1 IELTS
Nghĩa
làm sai hoặc làm điều gì đó tồi tệ
v.
Định nghĩa · to make a mistake or do something badly
“I really messed up the presentation.”Tôi thực sự đã làm sai phần thuyết trình.
“Don't mess up this opportunity!”Đừng làm hỏng cơ hội này!
Mẹo IELTS · Hãy cẩn thận với 'mess up' khi viết; có thể thay bằng từ khác.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc làm sai hoặc thất bại.