Kho từ › Phrasal verbs · up › mess up

mess up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
làm sai hoặc làm điều gì đó tồi tệ
UK /mɛs ʌp/ · US /mɛs ʌp/
to make a mistake or do something badly
I really messed up the presentation.
→ Tôi thực sự đã làm sai phần thuyết trình.
Don't mess up this opportunity!→ Đừng làm hỏng cơ hội này!
Đồng nghĩa
ruinscrew up
Collocations
mess up a taskmess up a relationshipmess up a project
🎯 IELTS: Hãy cẩn thận với 'mess up' khi viết; có thể thay bằng từ khác.
Dùng để chỉ việc làm sai hoặc thất bại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...