Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mess up

/mɛs ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

làm sai hoặc làm điều gì đó tồi tệ v.

Định nghĩa · to make a mistake or do something badly

“I really messed up the presentation.”Tôi thực sự đã làm sai phần thuyết trình.

“Don't mess up this opportunity!”Đừng làm hỏng cơ hội này!

Mẹo IELTS · Hãy cẩn thận với 'mess up' khi viết; có thể thay bằng từ khác.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc làm sai hoặc thất bại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...