Kho từ › Phrasal verbs · up › grow up

grow up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
trở thành người lớn; trưởng thành
UK /ɡroʊ ʌp/ · US /ɡroʊ ʌp/
to become an adult; to mature
It's time for you to grow up and take responsibility.
→ Đã đến lúc bạn trưởng thành và nhận trách nhiệm.
She grew up in a small town.→ Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ.
Đồng nghĩa
maturedevelop
Collocations
grow up fastgrow up togethergrow up in a family
🎯 IELTS: Sử dụng 'grow up' để nói về sự phát triển trong phần viết.
Dùng để chỉ quá trình trưởng thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...