Kho từ › Phrasal verbs · through › see through to

see through to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
Tiếp tục làm một việc gì đó cho đến khi hoàn thành.
UK /siː θruː tuː/ · US /siː θruː tuː/
To continue doing something until it is finished.
I will see this project through to the end.
→ Tôi sẽ hoàn thành dự án này đến cùng.
She saw her studies through despite challenges.→ Cô ấy đã hoàn thành việc học của mình mặc dù có nhiều khó khăn.
Đồng nghĩa
completefinish
Collocations
see something through to the endsee a task through
🎯 IELTS: Dùng 'see through to' để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Dùng khi nhấn mạnh việc hoàn thành một công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...