Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

see through to

/siː θruː tuː/ B1 IELTS

Nghĩa

Tiếp tục làm một việc gì đó cho đến khi hoàn thành. phr.

Định nghĩa · To continue doing something until it is finished.

“I will see this project through to the end.”Tôi sẽ hoàn thành dự án này đến cùng.

“She saw her studies through despite challenges.”Cô ấy đã hoàn thành việc học của mình mặc dù có nhiều khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng 'see through to' để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nhấn mạnh việc hoàn thành một công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...