Kho từ › Phrasal verbs · through › carry through

carry through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
Hoàn thành một cái gì đó mặc dù gặp khó khăn.
UK /ˈkæri θruː/ · US /ˈkæri θruː/
To complete something despite difficulties.
She carried through her plan against all odds.
→ Cô ấy đã hoàn thành kế hoạch của mình mặc cho mọi khó khăn.
He carried the project through to success.→ Anh ấy đã đưa dự án đến thành công.
Đồng nghĩa
executeaccomplish
Collocations
carry through a plancarry through a task
🎯 IELTS: Dùng 'carry through' để thể hiện sự quyết tâm trong bài nói.
Thể hiện sự kiên định trong việc hoàn thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...