Kho từ › Phrasal verbs · through › carry on through

carry on through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
Tiếp tục làm một cái gì đó mặc dù gặp khó khăn.
UK /ˈkæri ɒn θruː/ · US /ˈkæri ɒn θruː/
To continue doing something despite difficulties.
They carried on through the storm.
→ Họ đã tiếp tục trong cơn bão.
She carried on through her studies despite challenges.→ Cô ấy đã tiếp tục học tập mặc dù có nhiều khó khăn.
Đồng nghĩa
persistcontinue
Collocations
carry on through difficultiescarry on through challenges
🎯 IELTS: Dùng 'carry on through' để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài nói.
Thể hiện sự kiên trì trong điều kiện khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...