carry on through
Nghĩa
Định nghĩa · To continue doing something despite difficulties.
“They carried on through the storm.”Họ đã tiếp tục trong cơn bão.
“She carried on through her studies despite challenges.”Cô ấy đã tiếp tục học tập mặc dù có nhiều khó khăn.
Mẹo IELTS · Dùng 'carry on through' để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài nói.
Ghi chú · Thể hiện sự kiên trì trong điều kiện khó khăn.