Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry on through

/ˈkæri ɒn θruː/ B1 IELTS

Nghĩa

Tiếp tục làm một cái gì đó mặc dù gặp khó khăn. v.

Định nghĩa · To continue doing something despite difficulties.

“They carried on through the storm.”Họ đã tiếp tục trong cơn bão.

“She carried on through her studies despite challenges.”Cô ấy đã tiếp tục học tập mặc dù có nhiều khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng 'carry on through' để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài nói.

Ghi chú · Thể hiện sự kiên trì trong điều kiện khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...