Kho từ › Phrasal verbs · through › stay through

stay through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
ở lại cho đến khi kết thúc một sự kiện hoặc tình huống
UK /steɪ θruː/ · US /steɪ θruː/
to remain until the end of an event or situation
I will stay through the entire meeting.
→ Tôi sẽ ở lại suốt cuộc họp.
She stayed through the performance without leaving.→ Cô ấy đã ở lại suốt buổi biểu diễn mà không rời đi.
Đồng nghĩa
remainendure
Collocations
stay through the eventstay through the night
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự cam kết.
Dùng để chỉ sự kiên trì trong một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...