Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay through

/steɪ θruː/ B1 IELTS

Nghĩa

ở lại cho đến khi kết thúc một sự kiện hoặc tình huống v.

Định nghĩa · to remain until the end of an event or situation

“I will stay through the entire meeting.”Tôi sẽ ở lại suốt cuộc họp.

“She stayed through the performance without leaving.”Cô ấy đã ở lại suốt buổi biểu diễn mà không rời đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự cam kết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự kiên trì trong một sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...