stay through
Nghĩa
Định nghĩa · to remain until the end of an event or situation
“I will stay through the entire meeting.”Tôi sẽ ở lại suốt cuộc họp.
“She stayed through the performance without leaving.”Cô ấy đã ở lại suốt buổi biểu diễn mà không rời đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự cam kết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự kiên trì trong một sự kiện.