shut through
/ʃʌt θruː/ B1 IELTS
Nghĩa
đóng hoàn toàn cái gì đó
v.
Định nghĩa · to close something completely
“Make sure to shut through the door before leaving.”Hãy chắc chắn đóng hoàn toàn cửa trước khi rời đi.
“The store shut through for renovations.”Cửa hàng đã đóng hoàn toàn để sửa chữa.
Cụm hay dùng
shut through the windowshut through the gate
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để mô tả hành động rõ ràng.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đóng cửa.