Kho từ › Phrasal verbs · through › shut through

shut through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
đóng hoàn toàn cái gì đó
UK /ʃʌt θruː/ · US /ʃʌt θruː/
to close something completely
Make sure to shut through the door before leaving.
→ Hãy chắc chắn đóng hoàn toàn cửa trước khi rời đi.
The store shut through for renovations.→ Cửa hàng đã đóng hoàn toàn để sửa chữa.
Đồng nghĩa
closeseal
Collocations
shut through the windowshut through the gate
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để mô tả hành động rõ ràng.
Dùng để chỉ hành động đóng cửa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...