Kho từ › Phrasal verbs · over › live over

live over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
trải nghiệm lại điều gì đó, thường là trong ký ức
UK /lɪv ˈoʊvər/ · US /lɪv ˈoʊvər/
to experience something again, often in memory
He likes to live over his childhood memories.
→ Anh ấy thích sống lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
Sometimes I live over our past adventures.→ Đôi khi tôi sống lại những cuộc phiêu lưu trong quá khứ của chúng tôi.
Đồng nghĩa
reminiscereexperience
Collocations
live over memorieslive over experiences
🎯 IELTS: Sử dụng 'live over' khi nói về hồi tưởng.
Dùng để chỉ việc hồi tưởng lại ký ức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...