chip over
Nghĩa
Định nghĩa · to cause something to break or chip off
“Be careful not to chip over the edge of the table.”Hãy cẩn thận đừng làm mẻ cạnh bàn.
“He chipped over the ice while skating.”Anh ấy đã làm mẻ khi trượt băng trên băng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'chip over' khi nói về sự vỡ hoặc hư hỏng.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh vật liệu bị hư hỏng.