Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chip over

/tʃɪp ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến cái gì đó bị vỡ hoặc mẻ v.

Định nghĩa · to cause something to break or chip off

“Be careful not to chip over the edge of the table.”Hãy cẩn thận đừng làm mẻ cạnh bàn.

“He chipped over the ice while skating.”Anh ấy đã làm mẻ khi trượt băng trên băng.

Đồng nghĩa breakfracture

Mẹo IELTS · Sử dụng 'chip over' khi nói về sự vỡ hoặc hư hỏng.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh vật liệu bị hư hỏng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...