Kho từ › Phrasal verbs · over › chip over

chip over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
khiến cái gì đó bị vỡ hoặc mẻ
UK /tʃɪp ˈoʊvər/ · US /tʃɪp ˈoʊvər/
to cause something to break or chip off
Be careful not to chip over the edge of the table.
→ Hãy cẩn thận đừng làm mẻ cạnh bàn.
He chipped over the ice while skating.→ Anh ấy đã làm mẻ khi trượt băng trên băng.
Đồng nghĩa
breakfracture
Collocations
chip over glasschip over wood
🎯 IELTS: Sử dụng 'chip over' khi nói về sự vỡ hoặc hư hỏng.
Dùng trong ngữ cảnh vật liệu bị hư hỏng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...