Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make over

/meɪk ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

thay đổi diện mạo hoặc cấu trúc của cái gì đó v.

Định nghĩa · to change the appearance or structure of something

“They plan to make over the old building.”Họ dự định cải tạo tòa nhà cũ.

“She wants to make over her garden this spring.”Cô ấy muốn cải tạo vườn của mình vào mùa xuân này.

Đồng nghĩa renovaterevamp

Mẹo IELTS · Sử dụng 'make over' khi nói về sự thay đổi diện mạo.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc cải tạo hoặc thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...