Kho từ › Phrasal verbs · over › make over

make over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
thay đổi diện mạo hoặc cấu trúc của cái gì đó
UK /meɪk ˈoʊvər/ · US /meɪk ˈoʊvər/
to change the appearance or structure of something
They plan to make over the old building.
→ Họ dự định cải tạo tòa nhà cũ.
She wants to make over her garden this spring.→ Cô ấy muốn cải tạo vườn của mình vào mùa xuân này.
Đồng nghĩa
renovaterevamp
Collocations
make over a roommake over a design
🎯 IELTS: Sử dụng 'make over' khi nói về sự thay đổi diện mạo.
Thường dùng khi nói về việc cải tạo hoặc thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...