Kho từ › Phrasal verbs · over › hold over

hold over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
hoãn hoặc kéo dài cái gì đó
UK /hoʊld ˈoʊvər/ · US /hoʊld ˈoʊvər/
to delay or extend something
The meeting was held over to next week.
→ Cuộc họp đã được hoãn đến tuần sau.
They decided to hold over the decision until later.→ Họ quyết định hoãn quyết định đến sau.
Đồng nghĩa
postponedelay
Collocations
hold over a meetinghold over a discussion
🎯 IELTS: Sử dụng 'hold over' khi nói về việc hoãn lại.
Dùng để chỉ việc trì hoãn một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...