hold over
/hoʊld ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
hoãn hoặc kéo dài cái gì đó
v.
Định nghĩa · to delay or extend something
“The meeting was held over to next week.”Cuộc họp đã được hoãn đến tuần sau.
“They decided to hold over the decision until later.”Họ quyết định hoãn quyết định đến sau.
Cụm hay dùng
hold over a meetinghold over a discussion
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold over' khi nói về việc hoãn lại.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc trì hoãn một sự kiện.