Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold over

/hoʊld ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

hoãn hoặc kéo dài cái gì đó v.

Định nghĩa · to delay or extend something

“The meeting was held over to next week.”Cuộc họp đã được hoãn đến tuần sau.

“They decided to hold over the decision until later.”Họ quyết định hoãn quyết định đến sau.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold over' khi nói về việc hoãn lại.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc trì hoãn một sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...