cry over
/kraɪ ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
bày tỏ nỗi buồn về điều gì đó
v.
Định nghĩa · to express sadness about something
“She cried over the lost opportunity.”Cô ấy đã khóc vì cơ hội đã mất.
“Don't cry over spilled milk.”Đừng khóc vì những điều không thể thay đổi.
Cụm hay dùng
cry over a losscry over mistakes
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cry over' khi nói về sự tiếc nuối.
Ghi chú · Dùng khi thể hiện nỗi buồn hoặc tiếc nuối.