breathe over
/briːð ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
thở ra hoặc phát ra không khí qua cái gì đó
v.
Định nghĩa · to exhale or emit air over something
“He breathed over the flame to keep it alive.”Anh ấy thở ra qua ngọn lửa để giữ nó sống.
“The wind breathed over the fields.”Gió đã thổi qua cánh đồng.
Cụm hay dùng
breathe over the firebreathe over the surface
Mẹo IELTS · Sử dụng 'breathe over' khi mô tả hành động thở.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh thở hoặc không khí.