Kho từ › Phrasal verbs · over › breathe over

breathe over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
thở ra hoặc phát ra không khí qua cái gì đó
UK /briːð ˈoʊvər/ · US /briːð ˈoʊvər/
to exhale or emit air over something
He breathed over the flame to keep it alive.
→ Anh ấy thở ra qua ngọn lửa để giữ nó sống.
The wind breathed over the fields.→ Gió đã thổi qua cánh đồng.
Đồng nghĩa
exhaleemit
Collocations
breathe over the firebreathe over the surface
🎯 IELTS: Sử dụng 'breathe over' khi mô tả hành động thở.
Dùng trong ngữ cảnh thở hoặc không khí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...