care over
/kɛr ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
thể hiện sự quan tâm hoặc hứng thú về điều gì
v.
Định nghĩa · to show concern or interest about something
“She cares over her family's well-being.”Cô ấy quan tâm đến sức khỏe của gia đình.
“He cares over the environment and conservation.”Anh ấy quan tâm đến môi trường và bảo tồn.
Cụm hay dùng
care over the detailscare over the outcome
Mẹo IELTS · Sử dụng 'care over' khi nói về sự quan tâm.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự quan tâm đến điều gì đó.