Kho từ › Phrasal verbs · over › care over

care over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
thể hiện sự quan tâm hoặc hứng thú về điều gì
UK /kɛr ˈoʊvər/ · US /kɛr ˈoʊvər/
to show concern or interest about something
She cares over her family's well-being.
→ Cô ấy quan tâm đến sức khỏe của gia đình.
He cares over the environment and conservation.→ Anh ấy quan tâm đến môi trường và bảo tồn.
Đồng nghĩa
concernworry
Collocations
care over the detailscare over the outcome
🎯 IELTS: Sử dụng 'care over' khi nói về sự quan tâm.
Dùng để chỉ sự quan tâm đến điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...