Kho từ › Phrasal verbs · off › fend off

fend off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
bảo vệ chống lại điều gì đó
UK /fɛnd ɔf/ · US /fɛnd ɔf/
to defend against something
She managed to fend off the attackers.
→ Cô ấy đã thành công trong việc bảo vệ mình khỏi những kẻ tấn công.
He had to fend off the cold with a warm jacket.→ Anh ấy phải chống chọi với cái lạnh bằng một chiếc áo ấm.
Đồng nghĩa
defendprotect
Collocations
fend off criticismfend off an attack
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự phong phú trong ngôn ngữ của bạn.
Dùng khi nói về việc bảo vệ bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...