Kho từ › Phrasal verbs · off › shake off

shake off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
thoát khỏi điều gì đó không mong muốn
UK /ʃeɪk ɔf/ · US /ʃeɪk ɔf/
to get rid of something unwanted
She tried to shake off her worries before the interview.
→ Cô ấy cố gắng thoát khỏi những lo lắng trước buổi phỏng vấn.
He shook off the cold by wearing a warm coat.→ Anh ấy đã thoát khỏi cái lạnh bằng cách mặc một chiếc áo ấm.
Đồng nghĩa
ridremove
Collocations
shake off a coldshake off negative thoughts
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng cường khả năng viết của bạn.
Dùng khi nói về việc loại bỏ điều gì đó không mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...