Kho từ › Phrasal verbs · off › sail off

sail off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
rời đi bằng thuyền
UK /seɪl ɔf/ · US /seɪl ɔf/
to leave a place by boat
They will sail off at dawn tomorrow.
→ Họ sẽ rời đi bằng thuyền vào sáng mai.
The ship sailed off into the sunset.→ Con tàu đã rời bến vào lúc hoàng hôn.
Đồng nghĩa
depart by boatleave
Collocations
sail off into the horizonsail off on a journey
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về việc rời đi trên biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...