Kho từ › Phrasal verbs · off › toss off

toss off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
làm điều gì đó nhanh chóng hoặc tùy tiện
UK /tɔs ɔf/ · US /tɔs ɔf/
to do something quickly or casually
He tossed off a quick reply to the question.
→ Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách nhanh chóng.
She tossed off the task in no time.→ Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trong chớp mắt.
Đồng nghĩa
do quicklythrow off
Collocations
toss off a commenttoss off a quick task
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn nổi bật hơn.
Dùng khi nói về việc làm điều gì đó một cách nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...