Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cheer up

/tʃɪr ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho ai đó cảm thấy vui hơn v.

Định nghĩa · to make someone feel happier

“She tried to cheer him up after his bad day.”Cô ấy cố gắng làm cho anh ấy vui lên sau một ngày tồi tệ.

“Cheer up, things will get better!”Vui lên đi, mọi thứ sẽ tốt hơn!

Mẹo IELTS · Thêm phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng để khuyến khích ai đó vui vẻ hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...