Kho từ › Phrasal verbs · up › cheer up

cheer up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
làm cho ai đó cảm thấy vui hơn
UK /tʃɪr ʌp/ · US /tʃɪr ʌp/
to make someone feel happier
She tried to cheer him up after his bad day.
→ Cô ấy cố gắng làm cho anh ấy vui lên sau một ngày tồi tệ.
Cheer up, things will get better!→ Vui lên đi, mọi thứ sẽ tốt hơn!
Đồng nghĩa
upliftencouragebrighten
Collocations
cheer up a friendcheer up your moodcheer up the crowd
🎯 IELTS: Thêm phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng để khuyến khích ai đó vui vẻ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...