cheer up
/tʃɪr ʌp/ B1 IELTS
Nghĩa
làm cho ai đó cảm thấy vui hơn
v.
Định nghĩa · to make someone feel happier
“She tried to cheer him up after his bad day.”Cô ấy cố gắng làm cho anh ấy vui lên sau một ngày tồi tệ.
“Cheer up, things will get better!”Vui lên đi, mọi thứ sẽ tốt hơn!
Mẹo IELTS · Thêm phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Dùng để khuyến khích ai đó vui vẻ hơn.