Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cross over

/krɔs ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển từ một bên sang bên kia v.

Định nghĩa · to move from one side to another

“You need to cross over to the other side of the street.”Bạn cần phải đi qua bên kia đường.

“The bridge allows us to cross over the river safely.”Cây cầu cho phép chúng ta băng qua sông một cách an toàn.

Mẹo IELTS · Dùng 'cross over' để mô tả hành động di chuyển.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc di chuyển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...