Kho từ › Phrasal verbs · over › hang over

hang over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
còn lại hoặc lơ lửng trên một cái gì đó
UK /hæŋ ˈoʊvər/ · US /hæŋ ˈoʊvər/
to remain or linger above something
The clouds hung over the mountains all day.
→ Những đám mây lơ lửng trên núi cả ngày.
A sense of sadness hung over the room after the news.→ Một cảm giác buồn bã lơ lửng trong phòng sau tin tức.
Đồng nghĩa
lingerremain
Collocations
hang over the cityhang over the crowdhang over the valley
🎯 IELTS: Sử dụng 'hang over' để tạo cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi mô tả một cái gì đó lơ lửng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...