Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hang over

/hæŋ ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

còn lại hoặc lơ lửng trên một cái gì đó v.

Định nghĩa · to remain or linger above something

“The clouds hung over the mountains all day.”Những đám mây lơ lửng trên núi cả ngày.

“A sense of sadness hung over the room after the news.”Một cảm giác buồn bã lơ lửng trong phòng sau tin tức.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hang over' để tạo cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi mô tả một cái gì đó lơ lửng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...