Kho từ › Phrasal verbs · over › float over

float over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
di chuyển nhẹ nhàng và dễ dàng trong không khí
UK /floʊt ˈoʊvər/ · US /floʊt ˈoʊvər/
to move lightly and easily in the air
The balloon floated over the park.
→ Chiếc bóng bay lơ lửng trên công viên.
Leaves floated over the water's surface.→ Những chiếc lá lơ lửng trên mặt nước.
Đồng nghĩa
driftglide
Collocations
float over the landscapefloat over the lakefloat over the city
🎯 IELTS: Sử dụng 'float over' để tạo hình ảnh trong bài viết.
Dùng khi mô tả sự di chuyển nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...