Kho từ › Phrasal verbs · off › wind up

wind up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
kết thúc hoặc hoàn thành điều gì đó
UK /wɪnd ʌp/ · US /wɪnd ʌp/
to finish or conclude something
Let's wind up this discussion.
→ Hãy kết thúc cuộc thảo luận này.
He wound up his speech with a joke.→ Anh ấy kết thúc bài diễn thuyết bằng một câu đùa.
Đồng nghĩa
concludefinish
Collocations
wind up a meetingwind up a project
🎯 IELTS: Hãy sử dụng phrasal verbs để tăng tính tự nhiên trong bài thi.
Dùng khi kết thúc một hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...