Kho từ › Phrasal verbs · out › get out

get out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
rời khỏi một nơi
UK /ɡɛt aʊt/ · US /ɡɛt aʊt/
to leave a place
I need to get out of the house more often.
→ Tôi cần ra khỏi nhà thường xuyên hơn.
He got out of the car quickly.→ Anh ấy đã nhanh chóng ra khỏi xe.
Đồng nghĩa
leaveexit
Collocations
get out of a carget out of trouble
🎯 IELTS: Chọn từ phù hợp để thể hiện ý rõ ràng.
Dùng khi muốn chỉ việc rời khỏi một không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...