pass out
Nghĩa
Định nghĩa · to faint or lose consciousness
“She passed out from the heat.”Cô ấy đã ngất xỉu vì cái nóng.
“He passed out during the concert.”Anh ấy đã ngất xỉu trong buổi hòa nhạc.
Mẹo IELTS · Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh khi viết.
Ghi chú · Thường dùng trong tình huống sức khỏe hoặc mệt mỏi.