Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pass out

/pæs aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

ngất xỉu hoặc mất ý thức v.

Định nghĩa · to faint or lose consciousness

“She passed out from the heat.”Cô ấy đã ngất xỉu vì cái nóng.

“He passed out during the concert.”Anh ấy đã ngất xỉu trong buổi hòa nhạc.

Mẹo IELTS · Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh khi viết.

Ghi chú · Thường dùng trong tình huống sức khỏe hoặc mệt mỏi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...