Kho từ › Phrasal verbs · out › pass out

pass out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
ngất xỉu hoặc mất ý thức
UK /pæs aʊt/ · US /pæs aʊt/
to faint or lose consciousness
She passed out from the heat.
→ Cô ấy đã ngất xỉu vì cái nóng.
He passed out during the concert.→ Anh ấy đã ngất xỉu trong buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
faintblack out
Collocations
pass out from exhaustionpass out at a party
🎯 IELTS: Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh khi viết.
Thường dùng trong tình huống sức khỏe hoặc mệt mỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...