Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand up

/stænd ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

đứng dậy v.

Định nghĩa · to rise to a standing position

“Please stand up when the teacher enters.”Xin hãy đứng dậy khi giáo viên vào lớp.

“He stood up to speak in front of the class.”Anh ấy đã đứng dậy để phát biểu trước lớp.

Đồng nghĩa riseget up

Mẹo IELTS · Luyện tập sử dụng phrasal verbs trong viết và nói.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh yêu cầu hành động đứng dậy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...