stand up
/stænd ʌp/ B1 IELTS
Nghĩa
đứng dậy
v.
Định nghĩa · to rise to a standing position
“Please stand up when the teacher enters.”Xin hãy đứng dậy khi giáo viên vào lớp.
“He stood up to speak in front of the class.”Anh ấy đã đứng dậy để phát biểu trước lớp.
Cụm hay dùng
stand up for your rightsstand up straight
Mẹo IELTS · Luyện tập sử dụng phrasal verbs trong viết và nói.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh yêu cầu hành động đứng dậy.