Kho từ › Phrasal verbs · up › stand up

stand up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
đứng dậy
UK /stænd ʌp/ · US /stænd ʌp/
to rise to a standing position
Please stand up when the teacher enters.
→ Xin hãy đứng dậy khi giáo viên vào lớp.
He stood up to speak in front of the class.→ Anh ấy đã đứng dậy để phát biểu trước lớp.
Đồng nghĩa
riseget up
Collocations
stand up for your rightsstand up straight
🎯 IELTS: Luyện tập sử dụng phrasal verbs trong viết và nói.
Dùng trong ngữ cảnh yêu cầu hành động đứng dậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...