Kho từ › Phrasal verbs · up › cut up

cut up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
cắt cái gì đó thành những mảnh nhỏ hơn
UK /kʌt ʌp/ · US /kʌt ʌp/
to cut something into smaller pieces
She cut up the vegetables for the salad.
→ Cô ấy đã cắt rau cho món salad.
He cut up the cake into slices.→ Anh ấy đã cắt bánh thành từng miếng.
Đồng nghĩa
slicechop
Collocations
cut up a papercut up food
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để nâng cao kỹ năng viết.
Dùng khi nói về việc cắt nhỏ thực phẩm hoặc vật liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...