Kho từ › Phrasal verbs · out › look out for

look out for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
để ý đến điều gì hoặc ai đó
UK /lʊk aʊt fɔr/ · US /lʊk aʊt fɔr/
to watch for something or someone
Look out for the bus at the stop.
→ Hãy để ý đến xe buýt ở trạm.
You should look out for job opportunities.→ Bạn nên để ý đến cơ hội việc làm.
Đồng nghĩa
watch forbe alert
Collocations
look out for dangerlook out for signs
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn tự nhiên hơn.
Rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...