Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look out for

/lʊk aʊt fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

để ý đến điều gì hoặc ai đó v.

Định nghĩa · to watch for something or someone

“Look out for the bus at the stop.”Hãy để ý đến xe buýt ở trạm.

“You should look out for job opportunities.”Bạn nên để ý đến cơ hội việc làm.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn tự nhiên hơn.

Ghi chú · Rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...