look out for
Nghĩa
Định nghĩa · to watch for something or someone
“Look out for the bus at the stop.”Hãy để ý đến xe buýt ở trạm.
“You should look out for job opportunities.”Bạn nên để ý đến cơ hội việc làm.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn tự nhiên hơn.
Ghi chú · Rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.