Kho từ › Phrasal verbs · through › get through with

get through with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động.
UK /ɡɛt θruː wɪð/ · US /ɡɛt θruː wɪð/
To finish a task or activity.
I need to get through with my chores today.
→ Tôi cần hoàn thành công việc nhà hôm nay.
Once I get through with this project, I'll relax.→ Khi tôi hoàn thành dự án này, tôi sẽ thư giãn.
Đồng nghĩa
finishcomplete
Collocations
get through with workget through with studies
🎯 IELTS: Sử dụng 'get through with' để thể hiện sự hoàn thành.
Thường dùng khi nói về việc hoàn thành công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...