Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get through with

/ɡɛt θruː wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động. v.

Định nghĩa · To finish a task or activity.

“I need to get through with my chores today.”Tôi cần hoàn thành công việc nhà hôm nay.

“Once I get through with this project, I'll relax.”Khi tôi hoàn thành dự án này, tôi sẽ thư giãn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'get through with' để thể hiện sự hoàn thành.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc hoàn thành công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...